Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
underween
động từ
(verb)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Đánh giá thấp
động từ
ngoại động từ
(transitive)
To undervalue.
Nguồn gốc
(etymology)
under-
+
ween
Ví dụ
You'd
better
underween
.
...
in
this
Commandment
is
forbidden
too
high
a
conceit
or
esteem
of
ourselves
,
and
so
also
is
too
mean
a
conceit
,
in
underweening
the
good
things
that
be
in
ourselves
,
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
minimizar
Giảm thiểu, coi nhẹ, đánh giá thấp
subestimar
Đánh giá thấp, coi thường
menosprecio
Đánh giá thấp
AI
1
Đánh giá thấp
1
Đánh giá thấp
1
Đánh giá thấp