Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
menosprecio
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/menosˈpɾeθjo/
Nghĩa chính
1
Đánh giá thấp
danh từ
underestimation
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
menosprecio
Dạng gốc
(base form)
menosprecio
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
underestimation
Hành động đánh giá thấp
AI
1
Đánh giá thấp
1
Đánh giá thấp
1
Đánh giá thấp