Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
undersurface
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Phía dưới, mặt dưới
danh từ
The underneath surface; the bottom, or underside
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
undersurface
Dạng gốc
(base form)
undersurface
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
under-
+
surface
AI
1
Phía dưới
1
Phía dưới
1
Phía dưới