undersheriffry
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Sự không xứng đángdanh từkhông đếm được (uncountable)undershrievalty
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- undersheriffryDạng gốc (base form)
- undersheriffriesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha