Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
underprivilege
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Tình trạng nghèo (tương đối)
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A lack of opportunities or advantages enjoyed by others.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
underprivilege
underprivilege
d
Thiệt thòi, thiếu thốn
tính từ, danh từ
B2
underprivilege
dness
Tình trạng bị thiệt thòi
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
under-
+
privilege
AI
1
Tình trạng nghèo (tương đối)
1
Tình trạng nghèo (tương đối)
1
Tình trạng nghèo (tương đối)