Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
underpigmentation
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Sắc tố không đầy đủ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Inadequate pigmentation.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
hypopigmentation
Trái nghĩa
hyperpigmentation
overpigmentation
Nguồn gốc
(etymology)
under-
+
pigmentation
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
underpigmented
hypopigmented
AI
1
Sắc tố không đầy đủ
1
Sắc tố không đầy đủ
1
Sắc tố không đầy đủ