pigmentation
C1danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Màu da (do chất sắc trong tế bào da tạo thành)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Coloration of human, plant or animal tissue, especially by pigment.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pigmentationDạng gốc (base form)
- pigmentationsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc pigmentationVí dụ
- , .Để giúp hiểu rõ những thay đổi về sắc tố xảy ra trong suốt quá trình lão hóa và trong việc chăm sóc làn da lão hóa, cần phải xem xét sắc tố thay đổi như thế nào giữa các dân tộc khác nhau.