Dịch

pigmentation

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Màu da (do chất sắc trong tế bào da tạo thành)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Coloration of human, plant or animal tissue, especially by pigment.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pigmentationDạng gốc (base form)
  2. pigmentationsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , .Để giúp hiểu rõ những thay đổi về sắc tố xảy ra trong suốt quá trình lão hóa và trong việc chăm sóc làn da lão hóa, cần phải xem xét sắc tố thay đổi như thế nào giữa các dân tộc khác nhau.

AI