Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
undermentioned
tính từ
(adjective)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Được nói đến ở dưới
tính từ
không so sánh
(not comparable)
about to be specified or mentioned, especially in a document; following
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
following
Trái nghĩa
aforementioned
Nguồn gốc
(etymology)
under-
+
mentioned
Xuất hiện ở từ khác
following
đồng nghĩa
rất trang trọng, được nhắc đến bên dưới
AI
1
Được nói đến ở dưới
1
Được nói đến ở dưới
1
Được nói đến ở dưới