Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
undermaster
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Phụ tá cho giáo viên; trợ giáo
danh từ
An assistant master; a subordinate to the main master.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
undermaster
Dạng gốc
(base form)
undermaster
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
under-
+
master
từ tiếng Anh trung đại
undermaister
AI
1
Phụ tá cho giáo viên
1
Phụ tá cho giáo viên
1
Phụ tá cho giáo viên