Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
underlisted
tính từ
(adjective)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Được liệt kê dưới đây (trong cùng một tài liệu)
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Listed below (in the same document).
Nguồn gốc
(etymology)
under-
+
listed
AI
1
Được liệt kê dưới đây (trong cùng một tài liệu)
1
Được liệt kê dưới đây (trong cùng một tài liệu)
1
Được liệt kê dưới đây (trong cùng một tài liệu)