undergeneralization
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Hành động hoặc một trường hợp của việc khái quát hóa dưới mứcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act, or an instance, of undergeneralizing.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- undergeneralizationDạng gốc (base form)
- undergeneralizationsSố nhiều (plural)