Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
underemployment
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Sự phiếm dụng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The condition of being underemployed.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
malemployment
unemployment
Nguồn gốc
(etymology)
under-
+
employment
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
subempleo
giống đực
Thiếu việc làm
AI
1
Sự phiếm dụng
1
Sự phiếm dụng
1
Sự phiếm dụng