Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
undereducation
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Giáo dục tồi, giáo dục kém kỏi
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state of being undereducated or the practice of undereducating.
Nguồn gốc
(etymology)
under-
+
education
AI
1
Giáo dục tồi
1
Giáo dục tồi
1
Giáo dục tồi