Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
underdot
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Dấu nặng
danh từ
A dot placed below a letter, as a diacritical mark.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
underdot
Dạng gốc
(base form)
underdot
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
a
with
underdot
=
ạ
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
overdot
Nguồn gốc
(etymology)
under-
+
dot
AI
1
Dấu nặng
1
Dấu nặng
1
Dấu nặng