Dịch

underdecided

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Quyết định chưa đầy đủ; quá chưa quyết địnhtính từInsufficiently decided; too undecided.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , " " .
  • , , .

AI