Dịch

underdealing

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Giao dịch xảo quyệt, không công bằng hoặc ngầm; thủ đoạndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Crafty, unfair, or underhand dealing; trickery.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. underdealingDạng gốc (base form)
  2. underdealingsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI