underdealing
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Giao dịch xảo quyệt, không công bằng hoặc ngầm; thủ đoạndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Crafty, unfair, or underhand dealing; trickery.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- underdealingDạng gốc (base form)
- underdealingsSố nhiều (plural)