Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
undercrossing
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Lối ngầm qua đường; chỗ vượt ngầm
danh từ
underpass
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
undercrossing
Dạng gốc
(base form)
undercrossing
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
under-
+
crossing
AI
1
Lối ngầm qua đường
1
Lối ngầm qua đường
1
Lối ngầm qua đường