Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
undercoverage
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Mức độ bao phủ không đầy đủ (sự thể hiện không đầy đủ trong mẫu)
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Insufficient coverage (inadequate representation in a sample)
Nguồn gốc
(etymology)
under-
+
coverage
AI
1
Mức độ bao phủ không đầy đủ (sự thể hiện không đầy đủ trong mẫu)
1
Mức độ bao phủ không đầy đủ (sự thể hiện không đầy đủ trong mẫu)
1
Mức độ bao phủ không đầy đủ (sự thể hiện không đầy đủ trong mẫu)