Dịch

undercoverage

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Mức độ bao phủ không đầy đủ (sự thể hiện không đầy đủ trong mẫu)danh từkhông đếm được (uncountable)Insufficient coverage (inadequate representation in a sample)

Nguồn gốc (etymology)

AI