Dịch

undercover car

danh từ (noun)
US/ˌʌndɚˈkʌvɚ ˈkɑɹ/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với ghost cardanh từSynonym of ghost car.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. undercover carDạng gốc (base form)
  2. undercover carsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI