Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
undercover car
danh từ
(noun)
US
/ˌ
ʌ
n
d
ɚˈ
k
ʌ
v
ɚ ˈ
k
ɑ
ɹ/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với ghost car
danh từ
Synonym of ghost car.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
undercover car
Dạng gốc
(base form)
undercover car
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
ghost car
AI
1
Đồng nghĩa với ghost car
1
Đồng nghĩa với ghost car
1
Đồng nghĩa với ghost car