Dịch

ghost car

danh từ (noun)
UK/ˈɡəʊst ˈkɑː/US/ˈɡoʊst ˈkɑɹ/

Nghĩa chính

  1. Xe cảnh sát không có biển hiệu hoặc xe không có biển hiệu được cảnh sát dùng làm mồi nhửdanh từAn unmarked police car or an unmarked vehicle used as a decoy by police.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ghost carDạng gốc (base form)
  2. ghost carsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • , . . . .
  • 82 132 1995 .

AI