undercooked
B2tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Nấu chưa chíntính từInsufficiently cooked, so as to be unpalatable or inedible.
- Nấu sơtính từVery lightly cooked.
- Làm chưa đủ nhiệt tìnhtính từDone with insufficient energy, enthusiasm, etc.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- undercookedDạng gốc (base form)
- more undercookedSo sánh hơn (comparative)
- most undercookedSo sánh nhất (superlative)
Họ từ (word family)
cùng gốc undercookedVí dụ
- – .Mình không thể ăn miếng gà này—nó chưa chín kỹ.
- .Cây bông cải xanh được nấu chưa chín.
- .Màn hóa thân Hamlet của anh ấy rõ ràng là chưa đủ “độ chín”.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- donetrái nghĩachưa chín tới, còn tái.