Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
undercompensation
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Bồi thường không đủ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Insufficient compensation
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
undercompensate
Nguồn gốc
(etymology)
under-
+
compensation
AI
1
Bồi thường không đủ
1
Bồi thường không đủ
1
Bồi thường không đủ