Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
underclay
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Lớp sét dưới (ở dưới lớp than)
danh từ
A stratum of clay lying beneath a coal bed.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
underclay
Dạng gốc
(base form)
underclay
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
under-
+
clay
AI
1
Lớp sét dưới (ở dưới lớp than)
1
Lớp sét dưới (ở dưới lớp than)
1
Lớp sét dưới (ở dưới lớp than)