Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
underbrim
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Mặt dưới vành mũ
danh từ
The underside of a hat's brim.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
underbrim
Dạng gốc
(base form)
underbrim
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
under-
+
brim
Ví dụ
Several
of
the
colored
hats
had
underbrims
of
a
contrasting
color
.
AI
1
Mặt dưới vành mũ
1
Mặt dưới vành mũ
1
Mặt dưới vành mũ