Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Ví dụ
under the lee
cụm giới từ
(prepositional phrase)
US
/ˈ
ʌ
n
d
ɚ
ð
ə
ˈ
l
i
/
Nghĩa chính
1
Thuận gió
cụm giới từ
To the leeward.
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
under the lee of something
Ở phía khuất gió của cái gì
Ví dụ
A
fishing
light
wavers
under
the
lee
of
an
island
.
AI
1
Thuận gió
1
Thuận gió
1
Thuận gió