Nghĩa chính
- Bị bắt, bị bắt giữcụm giới từArrested by the police.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| am I under arrestcụm từ | cụm từ | Tôi có bị bắt không |
| placed under arrest | Bị bắt giữ | |
| under arrested condition | Trong tình trạng bị kìm hãm |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- ?Tôi bị bắt à?
- .