Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
am I under arrest
cụm từ
(phrase)
US
/
æ
m
ˈ
aɪ
ˈ
ʌ
n
d
ɚ ɚˈɛ
s
t
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Tôi có bị bắt không
cụm từ
Asked to authority, to ascertain if one is being arrested.
AI
1
Tôi có bị bắt không
1
Tôi có bị bắt không
1
Tôi có bị bắt không