Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
undefective
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không có khuyết điểm
tính từ
Not defective.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
undefective
Dạng gốc
(base form)
more undefective
So sánh hơn
(comparative)
most undefective
So sánh nhất
(superlative)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
undefective
undefective
ness
Chất lượng không có khiếm khuyết
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
un-
+
defective
AI
1
Không có khuyết điểm
1
Không có khuyết điểm
1
Không có khuyết điểm