Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
undecaffeinated
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không khử caffein
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not decaffeinated.
Nguồn gốc
(etymology)
un-
+
decaffeinated
AI
1
Không khử caffein
1
Không khử caffein
1
Không khử caffein