Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
undawning
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không bình minh
tính từ
không so sánh
(not comparable)
That does not dawn.
Nguồn gốc
(etymology)
un-
+
dawning
Ví dụ
Thou
hold'st
the
sun
A
pris'ner
in
the
yet
undawning
East
,
Short'ning
his
journey
between
morn
and
noon
[…]
AI
1
Không bình minh
1
Không bình minh
1
Không bình minh