undamaged
B2tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Không bị tổn hại, không bị hư hại; còn nguyên; còn tốttính từkhông so sánh (not comparable)not damaged, harmed or injured
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Ví dụ
- .Hàng hóa đến nơi không bị hư hại.
- .Ổ khóa không bị hư hại.
- , .Trong khảo cổ học, điều quan trọng là giữ cho các phát hiện nguyên vẹn và không bị hư hại.