Dịch

undamaged

B2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không bị tổn hại, không bị hư hại; còn nguyên; còn tốttính từkhông so sánh (not comparable)not damaged, harmed or injured

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Ví dụ

  • .Hàng hóa đến nơi không bị hư hại.
  • .Ổ khóa không bị hư hại.
  • , .Trong khảo cổ học, điều quan trọng là giữ cho các phát hiện nguyên vẹn và không bị hư hại.

Nguồn gốc (etymology)

AI