Dịch

unctuousness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ngọt xớt, không thành thật, ra sức tâng bốc một cách giả dốidanh từkhông đếm được (uncountable)The state or characteristic of being unctuous.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • whale's , , .

AI