Nghĩa chính
- Ngọt xớt, không thành thật, ra sức tâng bốc một cách giả dốidanh từkhông đếm được (uncountable)The state or characteristic of being unctuous.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc unctuousnessVí dụ
- whale's , , .