Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
uncreamed
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không có kem
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not creamed.
Nguồn gốc
(etymology)
un-
+
creamed
AI
1
Không có kem
1
Không có kem
1
Không có kem