Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
uncoveted
tính từ
(adjective)
/
ʌ
n
ˈ
k
ʌ
v
.ɛ
t
.
ɪ
d
/
Nghĩa chính
1
Không ai thèm muốn
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not coveted.
Nguồn gốc
(etymology)
un-
+
coveted
AI
1
Không ai thèm muốn
1
Không ai thèm muốn
1
Không ai thèm muốn