Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
uncorned
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không bị dồn vào góc tường
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not corned.
Nguồn gốc
(etymology)
un-
+
corned
AI
1
Không bị dồn vào góc tường
1
Không bị dồn vào góc tường
1
Không bị dồn vào góc tường