uncordial
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Không thân ái, không thân mật, không thân tìnhtính từNot cordial.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- uncordialDạng gốc (base form)
- more uncordialSo sánh hơn (comparative)
- most uncordialSo sánh nhất (superlative)