Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
uncopyrighted
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không thuộc bản quyền
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not under copyright.
Nguồn gốc
(etymology)
un-
+
copyrighted
Ví dụ
The
technology
will
be
uncopyrighted
open-source
material
,
Dr
.
Frieden
said
,
allowing
as
many
companies
as
possible
to
use
the
system
as
a
model
.
AI
1
Không thuộc bản quyền
1
Không thuộc bản quyền
1
Không thuộc bản quyền