Dịch

copyrighted

B1tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Có bản quyềntính từkhông so sánh (not comparable)Covered by a copyright, not public domain.

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • song's .Bài hát đó có bản quyền.
  • .Bài hát đó có bản quyền.
  • ?Cái này có bản quyền không?

AI