unconvertible
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Không thể đổi, không thể đổi ra cái khác được, không thể hoán cải đượctính từThat cannot be converted.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- unconvertibleDạng gốc (base form)
- more unconvertibleSo sánh hơn (comparative)
- most unconvertibleSo sánh nhất (superlative)
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- , .
- Darwin's ; , .