Dịch

unconvertible

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không thể đổi, không thể đổi ra cái khác được, không thể hoán cải đượctính từThat cannot be converted.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. unconvertibleDạng gốc (base form)
  2. more unconvertibleSo sánh hơn (comparative)
  3. most unconvertibleSo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , .
  • Darwin's ; , .

AI