uncontestable
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Không thể bàn cãitính từNot contestable.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- uncontestableDạng gốc (base form)
- more uncontestableSo sánh hơn (comparative)
- most uncontestableSo sánh nhất (superlative)
Nguồn gốc (etymology)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Không thể bàn cãi
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha