Dịch

uncontestable

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không thể bàn cãitính từNot contestable.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. uncontestableDạng gốc (base form)
  2. more uncontestableSo sánh hơn (comparative)
  3. most uncontestableSo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Không thể bàn cãi

Ngôn ngữ khác

AI