unconstrained
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Không bị ép buộc, không bị gò bótính từkhông so sánh (not comparable)Not constrained.
Họ từ (word family)
cùng gốc unconstrainedXuất hiện ở từ khác
- easyđồng nghĩaTự nhiên, không bị ràng buộc hay ép buộc vào khuôn phép.