unconsidered
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Không lên kế hoạch hoặc suy nghĩ cẩn thận trước đó. (của một hành động hoặc tuyên bố)tính từNot carefully planned or thought through beforehand. (of an action or statement)
- Không được chú ý; không được coi là đáng chú ýtính từNot noticed; not considered worthy of notice.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- unconsideredDạng gốc (base form)
- more unconsideredSo sánh hơn (comparative)
- most unconsideredSo sánh nhất (superlative)
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc unconsideredVí dụ
- hành động không suy nghĩ
- , , .
- , .