Dịch

unconsidered

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không lên kế hoạch hoặc suy nghĩ cẩn thận trước đó. (của một hành động hoặc tuyên bố)tính từNot carefully planned or thought through beforehand. (of an action or statement)
  2. Không được chú ý; không được coi là đáng chú ýtính từNot noticed; not considered worthy of notice.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. unconsideredDạng gốc (base form)
  2. more unconsideredSo sánh hơn (comparative)
  3. most unconsideredSo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • hành động không suy nghĩ
  • , , .
  • , .

AI