Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
unconflicted
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không xung đột; bình yên
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not conflicted; at peace
Nguồn gốc
(etymology)
un-
+
conflicted
Ví dụ
For
the
first
time
in
his
life
,
Mr
.
Warner
said
he
felt
unconflicted
about
getting
married
[…].
AI
1
Không xung đột
1
Không xung đột
1
Không xung đột