Dịch

uncomplying

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không tuân theo, không chiều theo; không khuất phục; cứng cỏitính từkhông so sánh (not comparable)Not complying

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • nguyên tắc cứng rắn

AI