Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
uncoiled
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không cuộn
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not coiled
Họ từ
(word family)
cùng gốc
uncoiled
coiled
Cuộn tròn, xoắn
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
un-
+
coiled
Ví dụ
Test
large
,
cylindrical
,
early
portion
closely
coiled
and
always
completely
involute
,
later
and
larger
portion
uncoiled
[…]
AI
1
Không cuộn
1
Không cuộn
1
Không cuộn