Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
unclimbed
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Chưa ai trèo qua, chưa ai vượt qua
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not climbed.
Nguồn gốc
(etymology)
un-
+
climb
+
-ed
AI
1
Chưa ai trèo qua
1
Chưa ai trèo qua
1
Chưa ai trèo qua