Dịch

unclimbable

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không thể trèo đượctính từkhông so sánh (not comparable)Not able to be climbed

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • [] outdoor-type 7 , .
  • .

AI