unchronological
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Không theo niên đại; phi niên đạitính từNot chronological.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- unchronologicalDạng gốc (base form)
- more unchronologicalSo sánh hơn (comparative)
- most unchronologicalSo sánh nhất (superlative)