Dịch

unchronological

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không theo niên đại; phi niên đạitính từNot chronological.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. unchronologicalDạng gốc (base form)
  2. more unchronologicalSo sánh hơn (comparative)
  3. most unchronologicalSo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

AI