Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
unchoreographed
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không được biên đạo
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not choreographed.
Nguồn gốc
(etymology)
un-
+
choreographed
AI
1
Không được biên đạo
1
Không được biên đạo
1
Không được biên đạo