Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
unchoke
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
Mở, làm cho thông (một cái ống)
động từ
ngoại động từ
(transitive)
To clear (something choked) by removing the blockage.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
unchoke
Nguyên thể
(infinitive)
unchoke
s
Ngôi thứ ba số ít
(third person singular)
unchoke
d
Quá khứ và phân từ II
(past simple, past participle)
unchok
ing
Phân từ I
(present participle)
Nguồn gốc
(etymology)
un-
+
choke
AI
1
Mở
1
Mở
1
Mở